- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
xe lửa/xe buýt sớm; chuyến xe sớm
Chúng tôi bay thẳng đến Bắc Kinh.
xe lửa/xe buýt sớm; chuyến xe sớm
Chúng tôi bay thẳng đến Bắc Kinh.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
xe lửa/xe buýt sớm; chuyến xe sớm
xe lửa/xe buýt sớm; chuyến xe sớm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.