- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
thẳng mượt
Tóc cô ấy vừa đen vừa thẳng mượt.
thẳng mượt
Tóc cô ấy vừa đen vừa thẳng mượt.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
thẳng mượt
thẳng mượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.