- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
xem mặt; hẹn hò mai mối
中男女双方见面了解以便结婚nánnyǔ shuāngfāng jiànmiàn liǎojiě yǐbiàn jiéhūn
Cô ấy đi xem mắt rồi.
xem mặt; coi mắt (gặp gỡ để cân nhắc kết hôn)
中男女双方为了考虑结婚而见面nánnyǔ shuāngfāng wèile kǎolǜ jiéhūn érjiàn miàn
gặp gỡ để tìm hiểu (với mục đích kết hôn); yêu thương nhau sâu sắc
xem mặt; hẹn hò mai mối
中男女双方见面了解以便结婚nánnyǔ shuāngfāng jiànmiàn liǎojiě yǐbiàn jiéhūn
Cô ấy đi xem mắt rồi.
xem mặt; coi mắt (gặp gỡ để cân nhắc kết hôn)
中男女双方为了考虑结婚而见面nánnyǔ shuāngfāng wèile kǎolǜ jiéhūn érjiàn miàn
gặp gỡ để tìm hiểu (với mục đích kết hôn); yêu thương nhau sâu sắc
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
xem mặt; hẹn hò mai mối
xem mặt; hẹn hò mai mối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中男女见面了解对方,考虑是否结婚nán nǚ jiànmiàn liǎojiě duìfāng, kǎolǜ shìfǒu jiéhūn
Họ yêu thương nhau sâu sắc.
中男女见面了解对方,考虑是否结婚nán nǚ jiànmiàn liǎojiě duìfāng, kǎolǜ shìfǒu jiéhūn
Họ yêu thương nhau sâu sắc.