- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phù hợp; hợp nhau
Hai ý tưởng này không phù hợp.
hợp nhau; tương hợp; phù hợp
Nghĩa của hai từ này tương hợp.
hợp nhau; tương hợp
Hai người họ rất hợp nhau.
phù hợp; hợp nhau
Hai ý tưởng này không phù hợp.
hợp nhau; tương hợp; phù hợp
Nghĩa của hai từ này tương hợp.
hợp nhau; tương hợp
Hai người họ rất hợp nhau.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phù hợp; hợp nhau
phù hợp; hợp nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.