- 口khẩu(miệng, cửa)
- 向hướng(hướng về phía (tượng hình: nhà có cửa sổ hướng ra ngoài))
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
đối diện; chạm mặt
Họ đi đối mặt với nhau.
đối diện; chạm mặt
Họ đi đối mặt với nhau.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
đối diện; chạm mặt
đối diện; chạm mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.