- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
hẹn hò; gặp gỡ để tìm hiểu về hôn nhân
Cô ấy đi gặp đối tượng hẹn hò rồi.
hẹn hò; gặp gỡ để tìm hiểu về hôn nhân
Cô ấy đi gặp đối tượng hẹn hò rồi.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
hẹn hò; gặp gỡ để tìm hiểu về hôn nhân
hẹn hò; gặp gỡ để tìm hiểu về hôn nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.