từng lực đẩy; tương hỗ đẩy
Nam châm cùng cực thì đẩy nhau.
đẩy lùi nhau; tương khắc
Các cực giống nhau của nam châm đẩy nhau.
từng lực đẩy; tương hỗ đẩy
Nam châm cùng cực thì đẩy nhau.
đẩy lùi nhau; tương khắc
Các cực giống nhau của nam châm đẩy nhau.
từng lực đẩy; tương hỗ đẩy
từng lực đẩy; tương hỗ đẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.