- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn nhau; trông thấy nhau; xa cách mà nhìn nhau
Họ nhìn nhau qua cửa sổ.
nhìn nhau; đối diện nhau
Họ nhìn nhau không nói lời nào.
nhìn nhau; trông thấy nhau; xa cách mà nhìn nhau
Họ nhìn nhau qua cửa sổ.
nhìn nhau; đối diện nhau
Họ nhìn nhau không nói lời nào.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
nhìn nhau; trông thấy nhau; xa cách mà nhìn nhau
nhìn nhau; trông thấy nhau; xa cách mà nhìn nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.