- 爫trảo(bàn tay (ở trên))
- 心tâm(trái tim)
- 夂truy(bước chân chậm rãi)
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
yêu thương và sát hại lẫn nhau; mối quan hệ yêu ghét
Hai người họ luôn yêu nhau và ghét nhau.
yêu thương và sát hại lẫn nhau; mối quan hệ yêu ghét
Hai người họ luôn yêu nhau và ghét nhau.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
yêu thương và sát hại lẫn nhau; mối quan hệ yêu ghét
yêu thương và sát hại lẫn nhau; mối quan hệ yêu ghét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.