- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
gặp mặt; gặp nhau
Chúng ta gặp nhau quá muộn.
gặp gỡ; gặp mặt
中两个人在一起,面对面地看到对方liǎng ge rén zài yìqǐ, miànduìmiàn de kàndào duìfang
gặp mặt; gặp nhau
Chúng ta gặp nhau quá muộn.
gặp gỡ; gặp mặt
中两个人在一起,面对面地看到对方liǎng ge rén zài yìqǐ, miànduìmiàn de kàndào duìfang
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
gặp mặt; gặp nhau
gặp mặt; gặp nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.