- 目mục(mắt)
- 分phân(chia, phân biệt)
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong được trả lời; chờ hồi âm
Tôi mong nhận được thư của bạn.
mong được trả lời; chờ hồi âm
Tôi mong nhận được thư của bạn.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
Đôi mắt phân tách trông ngóng từng phương, đó là sự mong chờ tha thiết.
mong được trả lời; chờ hồi âm
mong được trả lời; chờ hồi âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.