- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
thăm bố mẹ; về thăm nhà
Cô ấy về thăm cha mẹ mỗi năm.
thăm bố mẹ; về thăm nhà
Cô ấy về thăm cha mẹ mỗi năm.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
thăm bố mẹ; về thăm nhà
thăm bố mẹ; về thăm nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.