- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh
Thủ phủ này rất đẹp.
tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh
Thủ phủ này rất đẹp.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh
tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.