- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
giữ được; bảo toàn
Cách này có thể tiết kiệm rất nhiều rắc rối.
bỏ qua; tiết kiệm
Làm như vậy có thể tiết kiệm rất nhiều rắc rối.
giữ được; bảo toàn
Cách này có thể tiết kiệm rất nhiều rắc rối.
bỏ qua; tiết kiệm
Làm như vậy có thể tiết kiệm rất nhiều rắc rối.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Người quỳ gối tiễn kẻ ra đi, ý nghĩa là lùi lại, từ chối.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Người quỳ gối tiễn kẻ ra đi, ý nghĩa là lùi lại, từ chối.
giữ được; bảo toàn
giữ được; bảo toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.