- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
xem xét; kiểm tra
Anh ấy tự kiểm điểm lỗi lầm của mình.
nói rõ ràng; nói thẳng
xem xét; kiểm tra
Anh ấy tự kiểm điểm lỗi lầm của mình.
nói rõ ràng; nói thẳng
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
xem xét; kiểm tra
xem xét; kiểm tra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.