- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh thành; các tỉnh thành phố
Trung Quốc có rất nhiều tỉnh thành.
tỉnh thành; các tỉnh thành phố
Trung Quốc có rất nhiều tỉnh thành.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
tỉnh thành; các tỉnh thành phố
tỉnh thành; các tỉnh thành phố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.