- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
đừng có bao công
Thôi đi, đừng nói nữa.
thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) thôi nào
Thôi đi, đừng nói nữa.
đừng có bao công
Thôi đi, đừng nói nữa.
thôi đi; đừng có nói vậy; (khẩu) thôi nào
Thôi đi, đừng nói nữa.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
đừng có bao công
đừng có bao công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.