- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
tội phạm chính; thủ phạm
Cảnh sát đã bắt được hung thủ.
tội phạm chính; thủ phạm
Cảnh sát đã bắt được hung thủ.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
tội phạm chính; thủ phạm
tội phạm chính; thủ phạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.