- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
màu thực; màu sắc thật
Màn hình này hiển thị màu sắc chân thực.
màu thực; màu sắc thật
Màn hình này hiển thị màu sắc chân thực.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu thực; màu sắc thật
màu thực; màu sắc thật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.