- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
măng mùa xuân; măng non
中确实;不是假的quèshí; búshì jiǎ de
Đây thật sự là một tin tốt!
Bạn đúng là người tốt bụng!
Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
măng mùa xuân; măng non
中确实;不是假的quèshí; búshì jiǎ de
Đây thật sự là một tin tốt!
Bạn đúng là người tốt bụng!
Thằng nhóc đó vừa năng động vừa tích cực, thật sự là không chê được.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
măng mùa xuân; măng non
măng mùa xuân; măng non
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
măng mùa xuân; (bóng) ngón tay thon mềm mại (của phụ nữ)
中用来表示不满、讨厌或惊讶的感叹yònglái biǎoshì búmǎn、tǎoyàn huò jīngyà de gǎntàn
Bạn thật sự quá lười biếng!
măng mùa xuân; (bóng) ngón tay thon mềm mại (của phụ nữ)
中用来表示不满、讨厌或惊讶的感叹yònglái biǎoshì búmǎn、tǎoyàn huò jīngyà de gǎntàn
Bạn thật sự quá lười biếng!