- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
cá tráp Nhật Bản (Pagrus major)
Cá tráp là một loại cá ngon.
cá mắt quý; cá chim đỏ
Cá tráp đỏ là một loại cá ngon.
cá tráp Nhật Bản (Pagrus major)
Cá tráp là một loại cá ngon.
cá mắt quý; cá chim đỏ
Cá tráp đỏ là một loại cá ngon.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
cá tráp Nhật Bản (Pagrus major)
cá tráp Nhật Bản (Pagrus major)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.