- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phù thủy; thầy phù thủy; đồng cốt
Anh ấy là một phù thủy.
kẻ yêu thuật; thầy phù thủy
Anh ấy là một ảo thuật gia.
phù thủy; thầy phù thủy; đồng cốt
Anh ấy là một phù thủy.
kẻ yêu thuật; thầy phù thủy
Anh ấy là một ảo thuật gia.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phù thủy; thầy phù thủy; đồng cốt
phù thủy; thầy phù thủy; đồng cốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.