- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
tô màu; tô vẽ; phủ màu
Xin hãy tô màu cho bức tranh này.
tô màu; tô vẽ; phủ màu
Xin hãy tô màu cho bức tranh này.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
tô màu; tô vẽ; phủ màu
tô màu; tô vẽ; phủ màu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.