- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
trang phục; cách ăn mặc
Trang phục của bạn rất đẹp.
trang phục; cách ăn mặc
Trang phục của cô ấy rất thời trang.
cách ăn mặc; trang phục; ăn mặc
Cô ấy thích cách ăn mặc thời trang.
trang phục; cách ăn mặc
Trang phục của bạn rất đẹp.
trang phục; cách ăn mặc
Trang phục của cô ấy rất thời trang.
cách ăn mặc; trang phục; ăn mặc
Cô ấy thích cách ăn mặc thời trang.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục; cách ăn mặc
trang phục; cách ăn mặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cách ăn mặc; trang phục; trang phục quy định
Xin hãy chú ý đến trang phục.
cách ăn mặc; trang phục; trang phục quy định
Xin hãy chú ý đến trang phục.