- 目mục(mắt)
- 垂thùy(rủ xuống)
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
giường thấp; ghế dài
Chiếc ghế dài này rất thoải mái.
giường thấp; ghế dài
Chiếc ghế dài này rất thoải mái.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
giường thấp; ghế dài
giường thấp; ghế dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.