- 目mục(mắt)
- 垂thùy(rủ xuống)
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
tư thế ngủ; cách nằm
Tư thế ngủ của anh ấy rất đẹp.
tư thế ngủ; cách nằm
Tư thế ngủ của anh ấy rất đẹp.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.
tư thế ngủ; cách nằm
tư thế ngủ; cách nằm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.