xúi giục; xúi bẩy
Anh ấy đốc thúc tôi học tập.
giám sát và thúc đẩy hoàn thành công việc; thúc giục; đôc thúc
Anh ấy đốc thúc tôi hoàn thành công việc.
xúi giục; xúi bẩy
Anh ấy đốc thúc tôi học tập.
giám sát và thúc đẩy hoàn thành công việc; thúc giục; đôc thúc
Anh ấy đốc thúc tôi hoàn thành công việc.
xúi giục; xúi bẩy
xúi giục; xúi bẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.