giám sát; nhắc nhở trách nhiệm
Anh ấy giám sát nhân viên hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
quở trách gay gắt; trách mắng nghiêm khắc
Anh ấy khiển trách cấp dưới.
giám sát; nhắc nhở trách nhiệm
Anh ấy giám sát nhân viên hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
quở trách gay gắt; trách mắng nghiêm khắc
Anh ấy khiển trách cấp dưới.
giám sát; nhắc nhở trách nhiệm
giám sát; nhắc nhở trách nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.