- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
(tiếng Đài) ngủ gật; chợp mắt
(tiếng Đài) ngủ gật; chợp mắt
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
(tiếng Đài) ngủ gật; chợp mắt
(tiếng Đài) ngủ gật; chợp mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.