điều tra toàn diện; tổng điều tra (dân số, v.v.)
中看;用眼睛指向kàn; yòng yǎnjing zhǐxiàng
Anh ấy liếc nhìn đồng hồ.
điều tra dân số; tổng điều tra
中用枪或其他武器对准目标yòng qiāng huò qítā wǔqì duìzhǔn mùbiāo
Anh ấy đã nhắm vào mục tiêu.
điều tra toàn diện; tổng điều tra (dân số, v.v.)
中看;用眼睛指向kàn; yòng yǎnjing zhǐxiàng
Anh ấy liếc nhìn đồng hồ.
điều tra dân số; tổng điều tra
中用枪或其他武器对准目标yòng qiāng huò qítā wǔqì duìzhǔn mùbiāo
Anh ấy đã nhắm vào mục tiêu.
điều tra toàn diện; tổng điều tra (dân số, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.