Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
mờ mắt; mù mịt(kế thừa)
mờ mắt; mù mịt
// NGHĨA CHÍNHmờ mắt; mù mịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.