- 亡vong(mất, trốn)
- 月nguyệt(mặt trăng)
- 王vương(vua, đất)
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
phớt lờ; không thèm để ý đến
Từ đỉnh núi có thể nhìn bao quát toàn bộ thành phố.
(văn) ánh nắng; cảnh vật; phong cảnh
Anh ấy nhìn ra xa.
phớt lờ; không thèm để ý đến
Từ đỉnh núi có thể nhìn bao quát toàn bộ thành phố.
(văn) ánh nắng; cảnh vật; phong cảnh
Anh ấy nhìn ra xa.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
phớt lờ; không thèm để ý đến
phớt lờ; không thèm để ý đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.