- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng sừng sững; đứng vững
Ngọn núi này sừng sững bên cạnh thành phố.
đứng vực vào trời; cao chót vót
Tòa nhà cao tầng này sừng sững ở trung tâm thành phố.
đứng sừng sững; đứng vững
Ngọn núi này sừng sững bên cạnh thành phố.
đứng vực vào trời; cao chót vót
Tòa nhà cao tầng này sừng sững ở trung tâm thành phố.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng sừng sững; đứng vững
đứng sừng sững; đứng vững
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.