- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
chim hạc đuôi ngắn; chim phải short-tailed albatross
Chim hải âu đuôi ngắn là một loài chim biển.
chim hạc đuôi ngắn; chim phải short-tailed albatross
Chim hải âu đuôi ngắn là một loài chim biển.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
chim hạc đuôi ngắn; chim phải short-tailed albatross
chim hạc đuôi ngắn; chim phải short-tailed albatross
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.