- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
truyện ngắn
Tôi thích đọc truyện ngắn.
truyện ngắn
Tôi thích đọc truyện ngắn.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
truyện ngắn
truyện ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.