- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
đá; đá tảng; nham thạch
Anh ấy nhấc một tảng đá lên.
hạt nhân; nhân (quả); lõi
đá; đá tảng; nham thạch
Anh ấy nhấc một tảng đá lên.
hạt nhân; nhân (quả); lõi
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
đá; đá tảng; nham thạch
đá; đá tảng; nham thạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.