- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sỏi; cuội đá
Bên bờ sông có rất nhiều sỏi.
sỏi; cuội đá
Bên bờ sông có rất nhiều sỏi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sỏi; cuội đá
sỏi; cuội đá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.