- 糸mịch(sợi tơ, vải)
- 朋bằng(bạn bè)
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
băng thạch cao; nẹp thạch cao
Bác sĩ đã bó bột cho tôi.
băng thạch cao; nẹp thạch cao
Bác sĩ đã bó bột cho tôi.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Sợi tơ căng chặt như tình bạn bền vững không thể đứt.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
băng thạch cao; nẹp thạch cao
băng thạch cao; nẹp thạch cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.