- 龙long(con rồng (tượng hình))
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
thằn lằn đá; kỳ nhông
Thằn lằn bóng là một loài bò sát.
thằn lằn
Thằn lằn là một loài bò sát.
thằn lằn đá; kỳ nhông
Thằn lằn bóng là một loài bò sát.
thằn lằn
Thằn lằn là một loài bò sát.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thằn lằn đá; kỳ nhông
thằn lằn đá; kỳ nhông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.