- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mờ ám; không rõ ràng; (của quan hệ) mập mờ, bí ẩn(kế thừa)
Gangue là chất thải từ khai thác mỏ than.
mờ ám; không rõ ràng; (của quan hệ) mập mờ, bí ẩn(kế thừa)
Gangue là chất thải từ khai thác mỏ than.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mờ ám; không rõ ràng; (của quan hệ) mập mờ, bí ẩn
mờ ám; không rõ ràng; (của quan hệ) mập mờ, bí ẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.