- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
silicon; silicone; keo silicon
Silicone là một loại vật liệu bịt kín.
silicon; silicone; keo silicon
Silicone là một loại vật liệu bịt kín.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
silicon; silicone; keo silicon
silicon; silicone; keo silicon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.