- 石thạch(đá)
- 广quảng(rộng lớn)
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
mỏ; mỏ khoáng sản
Mỏ này rất lớn.
hố; lỗ hổng; chỗ lõm
mỏ; mỏ khoáng sản
Mỏ này rất lớn.
hố; lỗ hổng; chỗ lõm
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
mỏ; mỏ khoáng sản
mỏ; mỏ khoáng sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.