- 土thổ(đất)
- 夬quyết(quyết đoán, cắt đứt)
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối xây dựng; gạch khối
Loại gạch này rất chắc chắn.
khối xây dựng; gạch khối
Loại gạch này rất chắc chắn.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
khối xây dựng; gạch khối
khối xây dựng; gạch khối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.