- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cái lăn đá; lăn đất
Nông dân dùng con lăn đá để nén đất.
cái lăn đá; lăn đất
Nông dân dùng con lăn đá để nén đất.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cái lăn đá; lăn đất
cái lăn đá; lăn đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.