- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
đá mài mực; nghiên mực
Anh ấy đã rửa sạch nghiên mực.
viết lách kiếm sống; nghề viết lách
Anh ấy sống bằng nghề viết.
đá mài mực; nghiên mực
Anh ấy đã rửa sạch nghiên mực.
viết lách kiếm sống; nghề viết lách
Anh ấy sống bằng nghề viết.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
đá mài mực; nghiên mực
đá mài mực; nghiên mực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.