- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
người phá sản; người vỡ nợ
Anh ấy là một người phá sản.
người phá sản; người vỡ nợ
Anh ấy là một người phá sản.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người phá sản; người vỡ nợ
người phá sản; người vỡ nợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.