- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
mất trinh
Anh ấy đã phá trinh rồi.
mất trinh; mất đ.m
mất trinh
Anh ấy đã phá trinh rồi.
mất trinh; mất đ.m
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
mất trinh
mất trinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.