- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
tan nát; tiêu diệt
Giấc mơ của anh ấy đã tan vỡ.
tan tác; mất tích; tiêu diệt
Hy vọng của anh ấy đã tan vỡ.
tan nát; tiêu diệt
Giấc mơ của anh ấy đã tan vỡ.
tan tác; mất tích; tiêu diệt
Hy vọng của anh ấy đã tan vỡ.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Dùng nước dập tắt lửa là hành động tiêu diệt hoàn toàn.
tan nát; tiêu diệt
tan nát; tiêu diệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.