- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
sách báo; ấn phẩm
中破旧、损坏的东西pòjiù、sǔnhuài de dōngxi
Mấy thứ rác rưởi này bạn còn muốn không?
hộp đựng sách; bao đựng sách
中很旧、破损、不完整的东西hěn jiù、pòsǔn、bù wánzhěng de dōngxi
Bộ quần áo này quá rách nát rồi.
sách báo; ấn phẩm
中破旧、损坏的东西pòjiù、sǔnhuài de dōngxi
Mấy thứ rác rưởi này bạn còn muốn không?
hộp đựng sách; bao đựng sách
中很旧、破损、不完整的东西hěn jiù、pòsǔn、bù wánzhěng de dōngxi
Bộ quần áo này quá rách nát rồi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Lửa thiêu cháy hoa lan đến rữa nát, tượng trưng cho sự hư hoại.
sách báo; ấn phẩm
sách báo; ấn phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.