- 石thạch(đá)
- 皮bì(da, lột vỏ)
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
tủ sách
Anh ấy đã buông xuôi và bỏ học.
thư pháp; nghệ thuật viết chữ
Anh ấy vì thi không tốt nên đã buông xuôi.
tủ sách
Anh ấy đã buông xuôi và bỏ học.
thư pháp; nghệ thuật viết chữ
Anh ấy vì thi không tốt nên đã buông xuôi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
tủ sách
tủ sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.